HỌC THỬ IELTS ONLINE MIỄN PHÍ

DUY NHẤT 10 SLOTS TRONG HÔM NAY

10 SLOTS HỌC THỬ IELTS MIỄN PHÍ CUỐI CÙNG

ĐĂNG KÝ NGAY

Giải đề Cambridge 15, Test 4 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng

Cambridge IELTS 15 là một trong những bộ tài liệu luyện thi quen thuộc giúp người học làm quen với cấu trúc và độ khó của bài thi IELTS thực tế. Trong đó, Cambridge 15 Test 4 Writing bao gồm hai dạng bài phổ biến: Task 1 (biểu đồ) yêu cầu thí sinh phân tích và so sánh dữ liệu, và Task 2 (essay) đòi hỏi khả năng lập luận logic cùng vốn từ vựng học thuật. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Cambridge 15 Test 4 IELTS Writing, phân tích cách làm cho từng task, đồng thời tổng hợp từ vựng và cấu trúc ghi điểm giúp bạn nâng cao kỹ năng Writing hiệu quả.

1. IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

The chart below shows what Anthropology graduates from one university did after finishing their undergraduate degree course. The table shows the salaries of the anthropologists in work after five years. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Biểu đồ dưới đây cho thấy những việc mà sinh viên tốt nghiệp ngành Nhân học (Anthropology) từ một trường đại học đã làm sau khi hoàn thành chương trình cử nhân. Bảng bên dưới thể hiện mức lương của các nhà nhân học đang làm việc sau 5 năm. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi cần thiết.

1.2. Phân tích đề bài IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

Dạng bài:

  • Mixed charts (Pie chart + Table) – Biểu đồ tròn kết hợp bảng số liệu.
  • Biểu đồ tròn thể hiện tình trạng việc làm của sinh viên tốt nghiệp ngành Anthropology ngay sau khi ra trường.
  • Bảng số liệu thể hiện mức lương của những người làm ngành nhân học sau 5 năm làm việc theo từng lĩnh vực.

Điểm chính cần viết:

  • Hơn một nửa sinh viên tốt nghiệp có việc làm toàn thời gian.
  • Một tỷ lệ đáng kể sinh viên làm bán thời gian hoặc tiếp tục học sau đại học. 
  • Tỷ lệ thất nghiệp khá thấp.
  • Sau 5 năm, nhiều nhà nhân học đạt mức lương cao, đặc biệt trong khu vực chính phủ.
  • Freelance consultants và government workers có xu hướng thu nhập cao hơn so với nhân viên công ty tư nhân.

Từ vựng nổi bật:

  • Anthropology graduates: sinh viên tốt nghiệp ngành nhân học
  • employment destination: định hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp
  • full-time employment: công việc toàn thời gian
  • part-time employment: công việc bán thời gian
  • postgraduate study: học sau đại học
  • freelance consultants: chuyên gia tư vấn tự do
  • government sector: khu vực nhà nước
  • private companies: công ty tư nhân
  • salary distribution: sự phân bố mức lương
  • earn over $100,000: kiếm trên 100.000 USD

>> Xem thêm: Giải đề Cambridge 15, Test 2 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng

1.3. Dàn ý IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

Introduction: Paraphrase lại đề bài (giới thiệu cả pie chart và table).

Overview: Nêu 2–3 đặc điểm nổi bật nhất của cả hai biểu đồ (không có số liệu chi tiết).

Body Paragraph 1 – Pie chart (Mô tả tình trạng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp)

  • 52% graduates secured full-time employment. (Hơn một nửa sinh viên có việc làm toàn thời gian.)
  • 15% worked part-time. (15% làm bán thời gian.)
  • 12% pursued full-time postgraduate study. (12% học tiếp sau đại học.)
  • Smaller proportions included part-time work + study (5%), unemployed (8%), and not known (8%). (Các nhóm nhỏ hơn gồm vừa học vừa làm, thất nghiệp và chưa rõ.)

Body Paragraph 2 – Table (Mô tả mức lương sau 5 năm theo từng ngành nghề)

  • Government sector had the highest salary proportion, with 50% earning over $100,000. (Khu vực chính phủ có tỷ lệ lương cao nhất.)
  • Freelance consultants also earned high incomes, with 80% earning above $75,000. (Chuyên gia tư vấn tự do cũng có thu nhập cao.)
  • Private companies had a more even salary distribution across ranges. (Công ty tư nhân có mức lương phân bố khá đồng đều.)

>> Xem thêm: Giải đề Cambridge 15, Test 3 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng

1.4. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

Bài mẫu: 

The pie chart illustrates the destinations of Anthropology graduates from a particular university after completing their undergraduate degree, while the table presents the salary distribution of anthropologists after five years of employment in different sectors.

Overall, the majority of graduates secured full-time employment after graduation, while smaller proportions either pursued further study or remained unemployed. In terms of salary, professionals working in the government sector and freelance consulting tended to earn the highest incomes after five years.

Looking first at the employment outcomes, more than half of the graduates obtained full-time jobs. Part-time employment accounted for 15%, representing the second largest proportion. Meanwhile, 12% of graduates continued with full-time postgraduate study. A smaller percentage combined part-time work with postgraduate education, at 5%. By contrast, the proportion of unemployed graduates stood at 8%, and the destinations of another 8% were not known.

Turning to salary levels after five years, anthropologists working in the government sector appeared to earn the highest incomes, with 50% receiving salaries of over $100,000. Freelance consultants also enjoyed relatively high earnings, as 40% of them earned between $75,000 and $99,999 and another 40% received more than $100,000 annually. In comparison, salaries in private companies were distributed more evenly across different pay ranges, with the largest share (35%) earning between $50,000 and $74,999.

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cam 15 Test 4

Bài dịch:

Biểu đồ tròn minh họa hướng đi nghề nghiệp của sinh viên tốt nghiệp ngành Nhân học từ một trường đại học sau khi hoàn thành chương trình cử nhân, trong khi bảng cho thấy sự phân bố mức lương của các nhà nhân học sau 5 năm làm việc trong các lĩnh vực khác nhau.

Nhìn chung, phần lớn sinh viên tốt nghiệp đã có việc làm toàn thời gian, trong khi những nhóm nhỏ hơn lựa chọn học tiếp hoặc rơi vào tình trạng thất nghiệp. Về mức lương, những người làm việc trong khu vực chính phủ và lĩnh vực tư vấn tự do có xu hướng đạt thu nhập cao nhất sau 5 năm.

Xét về kết quả việc làm, hơn một nửa số sinh viên (52%) có việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp. Công việc bán thời gian chiếm 15%, trở thành nhóm lớn thứ hai. Trong khi đó, 12% sinh viên tiếp tục theo học chương trình sau đại học toàn thời gian. Một tỷ lệ nhỏ hơn, 5%, vừa làm bán thời gian vừa học tiếp chương trình sau đại học. Ngược lại, tỷ lệ sinh viên thất nghiệp là 8%, và kết quả của 8% còn lại không được xác định.

Chuyển sang mức lương sau 5 năm làm việc, các nhà nhân học làm trong khu vực chính phủ dường như có thu nhập cao nhất, với 50% kiếm được trên 100.000 đô la mỗi năm. Các chuyên gia tư vấn tự do cũng có thu nhập khá cao, khi 40% kiếm được từ 75.000 đến 99.999 đô la và 40% khác kiếm hơn 100.000 đô la mỗi năm. Ngược lại, mức lương trong các công ty tư nhân được phân bố khá đồng đều giữa các mức thu nhập khác nhau, trong đó tỷ lệ lớn nhất (35%) kiếm từ 50.000 đến 74.999 đô la.

Từ vựng & Cấu trúc ghi điểm:

Từ vựng

Cấu trúc

anthropology graduates: sinh viên tốt nghiệp ngành Nhân học

The pie chart illustrates…: Biểu đồ tròn minh họa…

salary distribution: sự phân bố mức lương

The table presents…: Bảng cho thấy / trình bày…

full-time employment: công việc toàn thời gian

Overall, the majority of…: Nhìn chung, phần lớn…

part-time employment: công việc bán thời gian

Looking first at…: Trước tiên xét về…

postgraduate study: chương trình học sau đại học

Turning to…: Chuyển sang xem xét…

freelance consultants: chuyên gia tư vấn tự do

By contrast,…: Ngược lại,…

government sector: khu vực chính phủ / nhà nước

In comparison,…: So sánh với đó,…

private companies: công ty tư nhân

The proportion stood at…: Tỷ lệ ở mức…

employment outcomes: kết quả việc làm

X accounted for Y%: X chiếm Y%

secure full-time employment: có được việc làm toàn thời gian

A larger proportion… than…: Tỷ lệ A lớn hơn…

relatively high earnings: thu nhập tương đối cao

Salaries were distributed evenly across…: Mức lương được phân bố khá đồng đều giữa…

earn over $100,000 annually: kiếm hơn 100.000 USD mỗi năm

The largest share was…: Tỷ lệ lớn nhất là…

>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing task 1 band 9+ theo từng dạng bài

Test IELTS Online

2. IELTS Writing Task 2 Cam 15 Test 4

2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 Cam 15 Test 4

In some cultures, children are often told that they can achieve anything if they try hard enough. What are the advantages and disadvantages of giving children this message? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Ở một số nền văn hóa, trẻ em thường được dạy rằng chúng có thể đạt được bất cứ điều gì nếu cố gắng đủ nhiều. Quan điểm này có những lợi ích và bất lợi gì? Hãy đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm các ví dụ phù hợp từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân.

2.2. Phân tích đề bài

Dạng bài: Advantages and Disadvantages Essay (Pros & Cons)

Chủ đề chính: Education / Child development / Parenting

Yêu cầu của đề:

  • Phân tích lợi ích của việc khuyến khích trẻ tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công
  • Phân tích những hạn chế hoặc rủi ro của thông điệp này
  • Đưa ra ví dụ minh họa

Hướng triển khai chính:

Advantages

  • Khuyến khích động lực và sự kiên trì
  • Giúp trẻ tự tin hơn vào khả năng của mình
  • Phát triển tư duy phát triển (growth mindset)

Disadvantages

  • Có thể tạo kỳ vọng không thực tế
  • Trẻ có thể thất vọng nếu nỗ lực nhưng vẫn thất bại
  • Bỏ qua các yếu tố khác như tài năng, hoàn cảnh hoặc cơ hội

>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu Discussion Essay IELTS Writing Task 2 hay nhất

2.3. Dàn ý IELTS Writing Task 2 Cam 15 Test 4

Introduction

  • In some cultures, children are often encouraged to believe that they can accomplish anything if they put in enough effort. (Ở một số nền văn hóa, trẻ em thường được khuyến khích tin rằng chúng có thể đạt được bất cứ điều gì nếu nỗ lực đủ nhiều.)
  • While this message can motivate young people to work hard and develop perseverance, it may also create unrealistic expectations about success. (Mặc dù thông điệp này có thể thúc đẩy trẻ em nỗ lực và kiên trì, nó cũng có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế về thành công.)

Body Paragraph 1 – Advantages

Main idea: Encouraging children to believe in the power of effort can foster motivation and resilience. (Việc khuyến khích trẻ tin vào sức mạnh của sự nỗ lực có thể tạo động lực và sự kiên trì.)

  • Firstly, this belief can motivate children to work harder in their studies and personal goals. (Trước hết, niềm tin này có thể thúc đẩy trẻ cố gắng hơn trong học tập và mục tiêu cá nhân.)
  • As a result, they may develop a strong sense of determination and perseverance. (Kết quả là trẻ có thể phát triển sự quyết tâm và kiên trì.)
  • For example, students who believe that effort leads to success are more likely to overcome academic challenges. (Ví dụ, những học sinh tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công thường có khả năng vượt qua khó khăn trong học tập.)

Body Paragraph 2 – Disadvantages

Main idea: However, telling children they can achieve anything may lead to unrealistic expectations. (Tuy nhiên, việc nói rằng trẻ có thể đạt được bất cứ điều gì có thể dẫn đến kỳ vọng không thực tế.)

  • In reality, success is influenced not only by effort but also by factors such as talent, opportunity and circumstances. (Trên thực tế, thành công không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực mà còn bị ảnh hưởng bởi tài năng, cơ hội và hoàn cảnh.)
  • If children fail despite their efforts, they may feel frustrated or lose confidence in themselves. (Nếu trẻ thất bại dù đã cố gắng, chúng có thể cảm thấy thất vọng hoặc mất tự tin.)
  • Therefore, this message might place unnecessary pressure on young people. (Vì vậy, thông điệp này có thể tạo áp lực không cần thiết cho trẻ.)

Conclusion

  • In conclusion, encouraging children to believe that hard work leads to success can build motivation and resilience. (Tóm lại, việc khuyến khích trẻ tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công có thể xây dựng động lực và sự kiên trì.)
  • However, it is also important to help them understand that success depends on many different factors. (Tuy nhiên, cũng cần giúp trẻ hiểu rằng thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác)

>> Xem thêm: 4 bước lập kế hoạch cho IELTS Writing Task 2 hiệu quả nhất

2.4. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Cam 15 Test 4

Bài mẫu:

In many societies, children are frequently encouraged to believe that they can accomplish anything if they work hard enough. While this message can play an important role in motivating young people and fostering perseverance, it may also lead to unrealistic expectations about success. This essay will discuss both the advantages and disadvantages of conveying such a belief to children.

On the one hand, telling children that effort can lead to success can significantly enhance their motivation and resilience. When young people believe that hard work is the key to achieving their goals, they are more likely to persist despite difficulties and setbacks. This mindset can cultivate a strong sense of determination and self-discipline, which are essential qualities for academic and personal development. For example, students who believe that consistent effort will eventually pay off are often more willing to devote time and energy to their studies, even when the subjects are challenging.

On the other hand, the idea that anyone can achieve anything through effort alone may create unrealistic expectations. In reality, success is influenced by various factors such as natural ability, available opportunities and social circumstances. If children are taught that hard work always guarantees success, they may feel disappointed or even develop a sense of failure when they do not achieve their desired outcomes. For instance, a child who dreams of becoming a professional athlete may train extremely hard but still fail to reach that goal due to physical limitations or intense competition.

In conclusion, encouraging children to believe in the value of hard work can foster determination and a positive attitude towards challenges. However, it is equally important to help them understand that success is shaped by multiple factors rather than effort alone.

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Cam 15 Test 4

Bài dịch:

Trong nhiều xã hội, trẻ em thường được khuyến khích tin rằng chúng có thể đạt được bất cứ điều gì nếu cố gắng đủ nhiều. Mặc dù thông điệp này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực và nuôi dưỡng sự kiên trì ở người trẻ, nó cũng có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế về thành công. Bài luận này sẽ thảo luận cả những lợi ích và bất lợi của việc truyền đạt niềm tin như vậy cho trẻ em.

Một mặt, việc nói với trẻ rằng nỗ lực có thể dẫn đến thành công có thể giúp tăng cường động lực và khả năng kiên trì của chúng. Khi những người trẻ tin rằng chăm chỉ là chìa khóa để đạt được mục tiêu, họ có xu hướng kiên trì hơn dù gặp khó khăn hay trở ngại. Tư duy này có thể giúp hình thành sự quyết tâm và tính kỷ luật – những phẩm chất quan trọng cho sự phát triển trong học tập và cuộc sống. Ví dụ, những học sinh tin rằng sự nỗ lực bền bỉ cuối cùng sẽ mang lại kết quả thường sẵn sàng dành nhiều thời gian và công sức hơn cho việc học, ngay cả khi môn học đó khó.

Mặt khác, quan điểm cho rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được mọi thứ chỉ bằng nỗ lực có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế. Trên thực tế, thành công còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như năng lực bẩm sinh, cơ hội và hoàn cảnh xã hội. Nếu trẻ em được dạy rằng chăm chỉ luôn đảm bảo thành công, chúng có thể cảm thấy thất vọng hoặc thậm chí mất tự tin khi không đạt được mục tiêu mong muốn. Chẳng hạn, một đứa trẻ mơ ước trở thành vận động viên chuyên nghiệp có thể luyện tập rất chăm chỉ nhưng vẫn không đạt được mục tiêu đó do giới hạn về thể chất hoặc sự cạnh tranh khốc liệt.

Tóm lại, việc khuyến khích trẻ em tin vào giá trị của sự chăm chỉ có thể giúp hình thành sự quyết tâm và thái độ tích cực trước thử thách. Tuy nhiên, cũng cần giúp trẻ hiểu rằng thành công chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau chứ không chỉ dựa vào nỗ lực.

Từ vựng & Cấu trúc ghi điểm:

Từ vựng

Cấu trúc

accomplish anything: đạt được bất cứ điều gì

In many societies,…: Trong nhiều xã hội,…

foster perseverance: nuôi dưỡng sự kiên trì

While A…, B…: Mặc dù A…, B…

unrealistic expectations: kỳ vọng không thực tế

This essay will discuss both…: Bài luận này sẽ thảo luận cả hai…

enhance motivation: tăng cường động lực

On the one hand,…: Một mặt,…

resilience: khả năng phục hồi / kiên cường

On the other hand,…: Mặt khác,…

persist despite difficulties: kiên trì dù gặp khó khăn

When people believe that…, they are more likely to…: Khi mọi người tin rằng…, họ có xu hướng…

setbacks: trở ngại / thất bại

For example,…: Ví dụ,…

determination: sự quyết tâm

In reality,…: Trên thực tế,…

natural ability: năng lực bẩm sinh

If…, they may…: Nếu…, họ có thể…

social circumstances: hoàn cảnh xã hội

In conclusion,…: Tóm lại,…

devote time and energy: dành thời gian và năng lượng

It is important to…: Điều quan trọng là…

shaped by multiple factors: bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố

rather than…: thay vì…

>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]

3. Khóa học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước

Để cải thiện kỹ năng IELTS Writing, người học cần một lộ trình học rõ ràng, được hướng dẫn cách phát triển ý tưởng và chấm chữa bài viết thường xuyên nhằm nhận ra và khắc phục các lỗi sai trong quá trình luyện tập. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm uy tín với khóa học IELTS Online được thiết kế nhằm phát triển toàn diện bốn kỹ năng Listening – Reading – Speaking – Writing, đồng thời chú trọng sửa bài chi tiết và hướng dẫn cách viết theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS, giúp người học nâng band Writing hiệu quả hơn.

Lộ trình khóa IELTS

Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
  • Lộ trình học cá nhân hoá theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
  • Sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
  • Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
  • Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
  • Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.

Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác